Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sổ mũi" (1)

sổ mũi
phát
Tiếng Anh Động từrunny nose
Từ vựng của tôi
trời lạnh nên bị sổ mũi
My nose is runny because it's cold

swap_horiz Từ liên quan "sổ mũi" (1)

bị sổ mũi
phát
Tiếng Anh Động từrunny nose
Từ vựng của tôi
Tôi bị sổ mũi.
I have a runny nose.

format_quote Cụm từ "sổ mũi" (2)

trời lạnh nên bị sổ mũi
My nose is runny because it's cold
Tôi bị sổ mũi.
I have a runny nose.